sherwood forest

sherwood forest

A family walks along a path through Sherwood Forest.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Rừng Sherwood: Một khu rừng cổ xưa nằmmiền trung nước Anh; trước đây khu săn bắn của hoàng gia; được cho quê hương của Robin Hood nhóm bạn trung thành của ông.

dụ sử dụng
  • (Rừng Sherwood một điểm du lịch nổi tiếngAnh.)
  • (Truyền thuyết kể rằng Robin Hood đã sống trong Rừng Sherwood.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legend of Sherwood Forest": huyền thoại về Rừng Sherwood, thường liên quan đến Robin Hood.

    • The legend of Sherwood Forest has inspired many books and films. (Huyền thoại về Rừng Sherwood đã truyền cảm hứng cho nhiều sách phim.)
  • "to be as old as Sherwood Forest": rất , cổ xưa (thành ngữ không chính thức).

    • That old castle is as old as Sherwood Forest. (Lâu đài cổ đó kỹ như Rừng Sherwood vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sherwood (danh từ riêng): tên địa danh, thường dùng để chỉ khu rừng hoặc vùng đất liên quan.
  • Forest (danh từ): rừng, một khu vực rộng lớn nhiều cây cối.
Từ đồng nghĩa
  • Woodland: vùng đất rừng, rừng cây.
  • Forest of Robin Hood: Rừng của Robin Hood (cách gọi khác, mang tính văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Sherwood Forest" đây danh từ riêng chỉ địa danh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Robin Hood and his merry men in Sherwood Forest": ám chỉ một nhóm người sống ngoài vòng pháp luật nhưng làm việc thiện.
    • The group of activists acted like Robin Hood and his merry men in Sherwood Forest, helping the poor. (Nhóm nhà hoạt động hành động như Robin Hood những người bạn trong Rừng Sherwood, giúp đỡ người nghèo.)